Anh - Việt

Bản dịch của từ Ornately trong tiếng Việt

ornately

Adverb

ornately (Adverb)

/ˈɔːnətli/
/ɔːrˈneɪt.li/
AI

Nghĩa 01

một cách trang trí công phu, được trang trí tỉ mỉ

in an ornate manner; elaborately decorated or embellished

Ví dụ
Phòng cưới được trang trí công phu với hoa và đèn.The wedding hall was ornately decorated with flowers and lights.
Họ không mặc trang phục cầu kỳ cho buổi gặp mặt xã hội đơn giản.They did not ornately dress for the casual social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

với nhiều chi tiết tỉ mỉ và họa tiết trang trí phức tạp

with elaborate detail and decorative features

Ví dụ
Chiếc bánh cưới được trang trí cầu kỳ với hoa và lá vàng.The wedding cake was ornately decorated with flowers and gold leaves.
Họ không ăn mặc cầu kỳ cho buổi gặp mặt xã hội đơn giản tối qua.They did not ornately dress for the casual social gathering last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách khoa trương, hoa mỹ, hơi rườm rà

in a showy or excessively ornamented way

Ví dụ
Phòng khiêu vũ được trang trí hoa mỹ cho sự kiện gala năm 2020.The ballroom was ornately decorated for the 2020 gala event.
Họ không ăn mặc cầu kỳ cho cuộc họp cộng đồng đơn giản.They did not ornately dress for the simple community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh