Bản dịch của từ Orthopedic impairment trong tiếng Việt

Orthopedic impairment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthopedic impairment (Noun)

ˌɔɹθəpˈidɨk ˌɪmpˈɛɹmənt
ˌɔɹθəpˈidɨk ˌɪmpˈɛɹmənt
01

Điều kiện thể chất liên quan đến xương, cơ, hoặc khớp, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và chức năng thể chất.

A physical condition that involves the bones, muscles, or joints, affecting mobility and physical functioning.

Ví dụ

Many children with orthopedic impairment need special education support in schools.

Nhiều trẻ em bị khuyết tật xương khớp cần hỗ trợ giáo dục đặc biệt trong trường.

Students with orthopedic impairment do not always participate in sports activities.

Học sinh bị khuyết tật xương khớp không phải lúc nào cũng tham gia các hoạt động thể thao.

Do you know any programs for people with orthopedic impairment?

Bạn có biết chương trình nào dành cho người bị khuyết tật xương khớp không?

02

Một hình thức khuyết tật có thể do dị tật bẩm sinh, bệnh tật hoặc chấn thương ảnh hưởng đến hệ xương.

A disability that can be caused by congenital defects, disease, or injury affecting the skeletal system.

Ví dụ

Many children with orthopedic impairment need special education services in schools.

Nhiều trẻ em có khuyết tật xương khớp cần dịch vụ giáo dục đặc biệt trong trường.

Students without orthopedic impairment often do not understand their challenges.

Sinh viên không có khuyết tật xương khớp thường không hiểu những thách thức của họ.

Do you think orthopedic impairment affects social interactions among peers?

Bạn có nghĩ rằng khuyết tật xương khớp ảnh hưởng đến tương tác xã hội giữa các bạn không?

03

Tình trạng có thể cần can thiệp y tế hoặc liệu pháp để cải thiện chuyển động và chất lượng cuộc sống.

A condition that may require medical or therapeutic intervention to improve movement and quality of life.

Ví dụ

Many children with orthopedic impairment need special education services in schools.

Nhiều trẻ em bị khuyết tật xương khớp cần dịch vụ giáo dục đặc biệt.

Students with orthopedic impairment do not always receive adequate support.

Học sinh bị khuyết tật xương khớp không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ đầy đủ.

Do you know how orthopedic impairment affects social interactions among peers?

Bạn có biết khuyết tật xương khớp ảnh hưởng đến các tương tác xã hội như thế nào không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/orthopedic impairment/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Orthopedic impairment

Không có idiom phù hợp