Bản dịch của từ Ossicular chain reconstruction trong tiếng Việt
Ossicular chain reconstruction
Noun

Ossicular chain reconstruction (Noun)
əsˈɪkjəlɚ tʃˈeɪn ɹˌikənstɹˈʌkʃən
əsˈɪkjəlɚ tʃˈeɪn ɹˌikənstɹˈʌkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phương pháp phục hồi suy giảm thính lực do rối loạn của chuỗi xương.
A method for restoring hearing loss caused by dysfunction of the ossicular chain.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
