Bản dịch của từ Ossifier trong tiếng Việt

Ossifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ossifier(Noun)

ˈɑsəfˌaɪɚ
ˈɑsəfˌaɪɚ
01

Người hoặc vật làm cho thứ gì đó hóa xương, trở nên cứng nhắc hoặc cố định (theo nghĩa đen: biến mô mềm thành xương; theo nghĩa bóng: khiến thái độ, hệ thống hoặc quy tắc trở nên cứng nhắc, không thay đổi).

A person who or thing which ossifies.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh