Bản dịch của từ Ostentation trong tiếng Việt
Ostentation
Noun [U/C]

Ostentation(Noun)
ˌɒstəntˈeɪʃən
ˌɑstənˈteɪʃən
Ví dụ
02
Hành động phô trương sự giàu có hoặc tri thức để thu hút sự chú ý, ngưỡng mộ hay ghen tị.
The act of displaying wealth or knowledge to attract attention admiration or envy
Ví dụ
