Bản dịch của từ Other health impairment trong tiếng Việt
Other health impairment
Noun [U/C]

Other health impairment (Noun)
ˈʌðɚ hˈɛlθ ˌɪmpˈɛɹmənt
ˈʌðɚ hˈɛlθ ˌɪmpˈɛɹmənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Các vấn đề sức khỏe mãn tính hoặc cấp tính, nhưng không thuộc các loại khuyết tật cụ thể, cần các dịch vụ hoặc điều chỉnh giáo dục đặc biệt.
Health issues that are chronic or acute, but do not fall under specific disability categories, necessitating special educational services or accommodations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Other health impairment
Không có idiom phù hợp