Bản dịch của từ Other health impairment trong tiếng Việt

Other health impairment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Other health impairment (Noun)

ˈʌðɚ hˈɛlθ ˌɪmpˈɛɹmənt
ˈʌðɚ hˈɛlθ ˌɪmpˈɛɹmənt
01

Một tình trạng hạn chế sức mạnh, sức sống hoặc sự tỉnh táo của một người, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

A condition that limits a person's strength, vitality, or alertness, impacting their performance in daily activities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Các vấn đề sức khỏe mãn tính hoặc cấp tính, nhưng không thuộc các loại khuyết tật cụ thể, cần các dịch vụ hoặc điều chỉnh giáo dục đặc biệt.

Health issues that are chronic or acute, but do not fall under specific disability categories, necessitating special educational services or accommodations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Các tình trạng thể chất hoặc tâm lý can thiệp vào khả năng học tập hoặc tham gia vào các hoạt động ở trường của một học sinh.

Physical or mental conditions that interfere with a student's ability to learn or participate in school activities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Other health impairment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Other health impairment

Không có idiom phù hợp