Anh - Việt
others
Noun
others (Noun)
/ˈʌðɚz/
/ˈʌðɚz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của "other"; chỉ những người hoặc vật khác (không phải những người/vật đã được nhắc đến).
Dạng số nhiều của "other"; chỉ những người hoặc vật khác (không phải những người/vật đã được nhắc đến).
plural of other.
Ví dụ
Nhiều người khác đã tham gia câu lạc bộ xã hội sau buổi họp đầu tiên.Many others joined the social club after the first meeting.
Không phải tất cả những người khác đều đồng ý với chính sách xã hội mới được đề xuất.Not all others agreed with the new social policy proposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của others (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
other | others |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "others" là một đại từ chỉ người hoặc vật khác không phải là bản thân hoặc một nhóm xác định. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ những cá thể không nằm trong một tập hợp cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "others" thường được dùng để mở rộng ý nghĩa hoặc để chỉ những lựa chọn thay thế trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích.