Bản dịch của từ Other trong tiếng Việt
Other

Other (Adjective)
Từ 'other' dùng để chỉ người hoặc vật khác, không phải người/vật đã nhắc tới. Nghĩa phổ biến là 'khác', 'người khác', 'vật khác'.
Other, other people, other things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ một lựa chọn khác, cái khác hoặc người/ vật khác (không phải cái đang được nói tới) — tức là một phương án thay thế hoặc cái khác biệt so với hiện tại.
Used to refer to a different option or alternative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) khác; thêm vào; bổ sung — dùng để chỉ cái hoặc người không giống cái đang nhắc tới, hoặc là cái được thêm vào, tiếp theo.
Additional; further; extra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Other (Pronoun)
Dùng để chỉ những người hoặc vật khác (không phải người/vật đã nhắc đến). Nghĩa phổ biến: “người khác”, “cái khác”, “những thứ khác”.
Other, other people, other things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ một người hoặc vật bổ sung, khác với người hoặc vật đã được nhắc tới trước đó.
Used to refer to an additional person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
