Bản dịch của từ Otoplasty trong tiếng Việt

Otoplasty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otoplasty (Noun)

01

Một phẫu thuật nhằm khôi phục hoặc cải thiện hình dáng của một hoặc nhiều tai.

A surgical operation to restore or enhance the appearance of an ear or the ears.

Ví dụ

Otoplasty can improve the appearance of large ears in children.

Otoplasty có thể cải thiện vẻ ngoài của tai lớn ở trẻ em.

Many people do not consider otoplasty necessary for social acceptance.

Nhiều người không coi otoplasty là cần thiết cho sự chấp nhận xã hội.

Is otoplasty a popular choice among teenagers in the United States?

Otoplasty có phải là lựa chọn phổ biến trong giới trẻ ở Hoa Kỳ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Otoplasty cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Otoplasty

Không có idiom phù hợp