Bản dịch của từ Otoplasty trong tiếng Việt
Otoplasty

Otoplasty (Noun)
Otoplasty can improve the appearance of large ears in children.
Otoplasty có thể cải thiện vẻ ngoài của tai lớn ở trẻ em.
Many people do not consider otoplasty necessary for social acceptance.
Nhiều người không coi otoplasty là cần thiết cho sự chấp nhận xã hội.
Is otoplasty a popular choice among teenagers in the United States?
Otoplasty có phải là lựa chọn phổ biến trong giới trẻ ở Hoa Kỳ không?
Otoplasty là phẫu thuật thẩm mỹ nhằm điều chỉnh hình dạng, kích thước hoặc vị trí của vành tai. Thủ thuật này thường được thực hiện để sửa chữa tai nhô ra hoặc khuyết tật bẩm sinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Otoplasty thường được chỉ định cho trẻ em và người lớn gặp vấn đề về tự tin liên quan đến ngoại hình tai của họ.
Từ "otoplasty" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "oto-" bắt nguồn từ từ "auris" có nghĩa là "tai" và "plasty" đến từ tiếng Hy Lạp "plastos", có nghĩa là "hình thành" hoặc "sửa đổi". Otoplasty là một thuật ngữ y học chỉ đến thủ thuật phẫu thuật nhằm điều chỉnh hình dáng hoặc kích thước của tai. Theo thời gian, thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thẩm mỹ và phục hồi chức năng để cải thiện ngoại hình và góp phần tăng cường sự tự tin cho bệnh nhân.
Từ "otoplasty" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ tai. Trong các tình huống thường gặp, "otoplasty" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thẩm mỹ, và trong các cuộc thảo luận về can thiệp phẫu thuật nhằm điều chỉnh hình dạng hoặc kích thước tai. Văn bản liên quan đến esimplifying thẩm mỹ và sức khỏe tai cũng thường đề cập đến thuật ngữ này.