Bản dịch của từ Otosclerosis trong tiếng Việt
Otosclerosis

Otosclerosis (Noun)
Một rối loạn di truyền gây điếc tiến triển do xương phát triển quá mức ở tai trong.
A hereditary disorder causing progressive deafness due to overgrowth of bone in the inner ear.
Otosclerosis can lead to severe hearing loss in affected individuals.
Bệnh xơ cứng tai có thể dẫn đến mất thính giác nghiêm trọng ở những người bị ảnh hưởng.
The genetic component of otosclerosis makes it difficult to prevent.
Thành phần di truyền của bệnh xơ cứng tai khiến việc ngăn ngừa trở nên khó khăn.
The community organized a fundraiser to support research on otosclerosis.
Cộng đồng đã tổ chức một buổi gây quỹ để hỗ trợ nghiên cứu về bệnh xơ cứng tai.
Họ từ
Otosclerosis là một tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến xương trong tai giữa, gây ra tình trạng giảm thính lực do sự phát triển bất thường của xương, làm cản trở sự truyền âm. Tình trạng này phổ biến hơn ở phụ nữ và có thể xuất hiện trong độ tuổi từ 20 đến 40. Không có sự khác biệt giữa phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu. Chẩn đoán và điều trị kịp thời rất quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
Từ "otosclerosis" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "oto-" có nghĩa là "tai" và "sclerosis" từ tiếng Hy Lạp "skleros", nghĩa là "cứng" hay "khô". Otosclerosis chỉ tình trạng xơ hóa xương trong tai giữa, gây ra mất thính lực. Lịch sử ghi nhận, bệnh lý này đã được mô tả từ thế kỷ 19 và cho thấy mối liên hệ giữa cấu trúc xương và khả năng nghe, phản ánh sự tiến hóa trong hiểu biết về tình trạng tai.
Otosclerosis là một thuật ngữ y học đề cập đến sự phát triển bất thường của xương trong tai giữa, dẫn đến suy giảm khả năng nghe. Từ này hiếm khi xuất hiện trong phần thi IELTS. Trong các phần Writing và Speaking, otosclerosis có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe hoặc bệnh lý, nhưng không phải là một từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế và nghiên cứu về bệnh tai, từ này có thể được sử dụng thường xuyên hơn để mô tả bệnh lý và phương pháp điều trị liên quan.