Bản dịch của từ Ourself trong tiếng Việt

Ourself

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ourself(Pronoun)

ɑɹsˈɛlf
aʊɚsˈɛlf
01

Đại từ phản thân dùng như ourselves nhưng thường dùng khi 'we' chỉ người nói nói chung hoặc người ta nói chung chứ không phải một nhóm xác định; tương đương với 'chúng ta/ta chính mình' trong nghĩa chung chung.

Used instead of ourselves typically when we refers to people in general rather than a definite group of people.

我们自己

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng thay cho “myself” khi người nói là vua, nữ hoàng hoặc người có quyền lực, tức là cách xưng hô trang trọng, tự cao để chỉ chính mình.

Used instead of myself by a sovereign or other person in authority.

用于代替“我自己”,由权威人士使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh