Bản dịch của từ Out and out trong tiếng Việt

Out and out

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out and out(Adjective)

ˈaʊt ənd
ˈaʊt ənd
01

Hoàn toàn; tuyệt đối trong mọi khía cạnh — không còn gì để bàn, rõ ràng và toàn diện.

In every respect absolute.

Ví dụ

Out and out(Adverb)

ˈaʊt ənd
ˈaʊt ənd
01

Hoàn toàn; một cách tuyệt đối, không còn gì thêm nữa.

Completely.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh