Bản dịch của từ Out cold trong tiếng Việt

Out cold

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out cold(Adjective)

aʊt koʊld
aʊt koʊld
01

Bất tỉnh hoặc gần như bất tỉnh sau khi bị chấn thương đầu hoặc bị đánh; không tỉnh táo, không phản ứng được.

Unconscious or semiconscious after a head injury or attack.

失去知觉或意识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out cold(Adverb)

aʊt koʊld
aʊt koʊld
01

Trong trạng thái bất tỉnh, mất ý thức; ngủ rất sâu đến mức không phản ứng được với tiếng ồn hoặc kích thích bên ngoài.

In a state of unconsciousness.

失去意识,昏迷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh