Bản dịch của từ Out of a job trong tiếng Việt

Out of a job

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of a job(Idiom)

ˈaʊ.tə.fəˈdʒɑb
ˈaʊ.tə.fəˈdʒɑb
01

“Out of a job” có nghĩa là mất việc, không còn công việc để làm — tức là đang thất nghiệp.

Unemployed.

失业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh