Bản dịch của từ Out-of-body trong tiếng Việt

Out-of-body

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out-of-body(Adjective)

ˌaʊtəvˈbɒdi
ˌaʊtəvˈbɒdi
01

Ví dụ