Bản dịch của từ Out of place trong tiếng Việt

Out of place

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of place(Preposition)

ˈaʊt ˈʌv plˈeɪs
ˈaʊt ˈʌv plˈeɪs
01

Không ở đúng chỗ, không nằm trong sắp xếp hoặc tình huống phù hợp; cảm thấy lạc lõng hoặc không phù hợp với môi trường xung quanh.

Not in the proper arrangement or situation.

不在适当的位置或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không phù hợp với hoàn cảnh; cảm thấy lạc lõng hoặc không đúng chỗ trong tình huống nào đó.

Inappropriate for the circumstances.

不合适的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh