Bản dịch của từ Out of pocket trong tiếng Việt
Out of pocket

Out of pocket(Idiom)
Không khả dụng hoặc không thể truy cập được trong một khoảng thời gian.
Not available or unreachable for a period of time.
Phát sinh một khoản chi phí không thể hoàn trả.
Incurring an expense that is not reimbursable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out of pocket" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ chi phí hoặc khoản chi mà một người phải thanh toán trực tiếp, không được hoàn trả. Ở Anh, nó có thể ám chỉ đến thời gian mà ai đó không có sẵn để làm việc. Trong khi đó, ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ về chi phí cá nhân trong ngữ cảnh y tế hay doanh nghiệp. Cách phát âm và sử dụng của từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, nhưng bản chất ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "out of pocket" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Anh, liên quan đến khái niệm tài chính cá nhân. Nó bắt nguồn từ việc một cá nhân phải chi trả bằng tiền của riêng mình thay vì nhận được khoản hoàn trả từ tổ chức hay công ty. Trong ngữ cảnh ngày nay, "out of pocket" thường được sử dụng để chỉ các chi phí không thể thu hồi, thể hiện sự gánh nặng tài chính cá nhân trong những tình huống không mong muốn.
Cụm từ "out of pocket" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, thể hiện các khoản chi phí mà cá nhân phải chi trả trực tiếp, không được hoàn lại, và phổ biến trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm, chi phí điều trị y tế hoặc các chi phí bất ngờ khác. Trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụm từ này thường không xuất hiện thường xuyên nhưng có thể gặp trong bài đọc hoặc viết liên quan đến kinh tế hoặc tài chính cá nhân. Sự sử dụng của nó trong các văn cảnh khác như hợp đồng lao động và các chính sách chi tiêu cũng cho thấy tính thực tiễn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Cụm từ "out of pocket" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ chi phí hoặc khoản chi mà một người phải thanh toán trực tiếp, không được hoàn trả. Ở Anh, nó có thể ám chỉ đến thời gian mà ai đó không có sẵn để làm việc. Trong khi đó, ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ về chi phí cá nhân trong ngữ cảnh y tế hay doanh nghiệp. Cách phát âm và sử dụng của từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, nhưng bản chất ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "out of pocket" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Anh, liên quan đến khái niệm tài chính cá nhân. Nó bắt nguồn từ việc một cá nhân phải chi trả bằng tiền của riêng mình thay vì nhận được khoản hoàn trả từ tổ chức hay công ty. Trong ngữ cảnh ngày nay, "out of pocket" thường được sử dụng để chỉ các chi phí không thể thu hồi, thể hiện sự gánh nặng tài chính cá nhân trong những tình huống không mong muốn.
Cụm từ "out of pocket" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, thể hiện các khoản chi phí mà cá nhân phải chi trả trực tiếp, không được hoàn lại, và phổ biến trong các cuộc thảo luận về bảo hiểm, chi phí điều trị y tế hoặc các chi phí bất ngờ khác. Trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụm từ này thường không xuất hiện thường xuyên nhưng có thể gặp trong bài đọc hoặc viết liên quan đến kinh tế hoặc tài chính cá nhân. Sự sử dụng của nó trong các văn cảnh khác như hợp đồng lao động và các chính sách chi tiêu cũng cho thấy tính thực tiễn trong ngôn ngữ hàng ngày.
