Bản dịch của từ Out of sync trong tiếng Việt

Out of sync

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of sync(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf sˈɪŋk
ˈaʊt ˈɑf ˈsɪŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ