Bản dịch của từ Out of work trong tiếng Việt
Out of work

Out of work(Adjective)
Thất nghiệp; không tham gia vào công việc.
Unemployed not engaged in work.
Out of work(Noun)
Một người thất nghiệp.
A person who is unemployed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out of work" chỉ trạng thái thất nghiệp, khi một cá nhân không có việc làm hoặc nguồn thu nhập ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, mô tả những người tìm kiếm việc làm hoặc gặp khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Cách diễn đạt này tương tự nhau trong Anh, Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả ngôn ngữ viết lẫn nói. Tuy nhiên, ở một số khu vực, cách diễn đạt có thể thay đổi thành "unemployed".
Cụm từ "out of work" có nguồn gốc từ tiếng Anh với các từ gốc là "out" (ra ngoài) và "work" (công việc). "Out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", nghĩa là ra khỏi, trong khi "work" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "weorc", mang ý nghĩa của hoạt động hoặc công việc. Cụm từ này được sử dụng để chỉ tình trạng thất nghiệp, phản ánh sự thiếu hụt trong chu trình lao động, thể hiện sự thay đổi trong xã hội công nghiệp và kinh tế hiện đại.
Cụm từ "out of work" thường xuất hiện trong IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần nói và viết, cụm từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả tình trạng thất nghiệp hoặc tình huống không có việc làm. Ngoài ngữ cảnh IELTS, cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội, báo cáo kinh tế, hoặc các bài viết về thị trường lao động, nhằm nhấn mạnh vấn đề thất nghiệp và ảnh hưởng của nó đối với cá nhân và xã hội.
Cụm từ "out of work" chỉ trạng thái thất nghiệp, khi một cá nhân không có việc làm hoặc nguồn thu nhập ổn định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, mô tả những người tìm kiếm việc làm hoặc gặp khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Cách diễn đạt này tương tự nhau trong Anh, Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả ngôn ngữ viết lẫn nói. Tuy nhiên, ở một số khu vực, cách diễn đạt có thể thay đổi thành "unemployed".
Cụm từ "out of work" có nguồn gốc từ tiếng Anh với các từ gốc là "out" (ra ngoài) và "work" (công việc). "Out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", nghĩa là ra khỏi, trong khi "work" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "weorc", mang ý nghĩa của hoạt động hoặc công việc. Cụm từ này được sử dụng để chỉ tình trạng thất nghiệp, phản ánh sự thiếu hụt trong chu trình lao động, thể hiện sự thay đổi trong xã hội công nghiệp và kinh tế hiện đại.
Cụm từ "out of work" thường xuất hiện trong IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần nói và viết, cụm từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả tình trạng thất nghiệp hoặc tình huống không có việc làm. Ngoài ngữ cảnh IELTS, cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội, báo cáo kinh tế, hoặc các bài viết về thị trường lao động, nhằm nhấn mạnh vấn đề thất nghiệp và ảnh hưởng của nó đối với cá nhân và xã hội.
