Bản dịch của từ Out on the town trong tiếng Việt

Out on the town

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out on the town(Idiom)

01

Trong một bối cảnh xã hội, thường tận hưởng sự giải trí hoặc hoạt động giải trí bên ngoài ngôi nhà của mình.

In a social setting, often enjoying entertainment or leisure activities outside of one's home.

出游/逛街 - 指在公共场合或社交环境中,享受娱乐或休闲活动

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động ban đêm như ăn uống, khiêu vũ, hoặc giao lưu.

To be engaged in nighttime activities such as dining, dancing, or socializing.

出游 - 指参加夜间活动,如聚餐、跳舞或社交

Ví dụ
03

Cách hiểu tổng quát là đi ra ngoài và tham gia vào các tương tác xã hội ở nơi công cộng.

Generally indicates being away from home and involved in social interactions in public places.

出游 - 指离开家园,在公共场所参与社交活动

Ví dụ