Bản dịch của từ Outbraved trong tiếng Việt

Outbraved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outbraved(Verb)

ˈaʊtbɹˌeɪvd
ˈaʊtbɹˌeɪvd
01

Là dạng quá khứ (past simple) và quá khứ phân từ (past participle) của động từ "outbrave" — có nghĩa là đã dũng cảm hơn, đã tỏ ra gan dạ hơn người khác hoặc đã vượt qua sự can đảm của ai đó.

Past simple and past participle of outbrave.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ