Bản dịch của từ Outfit check trong tiếng Việt

Outfit check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outfit check(Phrase)

aʊtfˈɪt tʃˈɛk
ˈaʊtˌfɪt ˈtʃɛk
01

Một cách để khen trang phục của ai đó trước một sự kiện hoặc buổi tụ họp

It's a way to compliment someone's outfit before attending an event or a meeting.

一种在参加活动或会面前夸奖某人穿着的方式

Ví dụ
02

Một câu hỏi để xem người ấy đang mặc gì

A question to find out what someone is wearing.

这是用来看人家穿什么的一句话。

Ví dụ
03

Một sự đánh giá qua loa về ngoại hình của ai đó, đặc biệt để xem xét xem trang phục của họ có phù hợp hoặc hài hòa hay không.

A typical assessment of someone's appearance, especially to determine if their outfit matches or harmonizes well.

随意评估某人的外貌,特别是判断他们的服装是否得体或搭配得当

Ví dụ