Bản dịch của từ Outfit check trong tiếng Việt
Outfit check
Phrase

Outfit check(Phrase)
aʊtfˈɪt tʃˈɛk
ˈaʊtˌfɪt ˈtʃɛk
01
Một cách để khen ngợi bộ trang phục của ai đó trước khi đi dự sự kiện hoặc buổi gặp mặt
A way to compliment someones outfit before an event or gathering
Ví dụ
03
Một đánh giá thông thường về diện mạo của ai đó, đặc biệt là để xác định xem trang phục của họ có phù hợp hay ăn ý hay không
A casual evaluation of someones appearance especially to determine if their clothing is suitable or coordinated
Ví dụ
