Bản dịch của từ Outgrabe trong tiếng Việt

Outgrabe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgrabe(Verb)

ˌaʊtˈɡreɪb
ˌaʊtˈɡreɪb
01

Một từ vô nghĩa; (thường gặp nhất) phát ra tiếng động lạ.

A nonsense word; (most frequently) to emit a strange noise.

Ví dụ