outperform
outperform (Verb)
Nghĩa 01
Làm tốt hơn, thể hiện tốt hơn so với người khác hoặc so với một chuẩn mực; đạt hiệu quả hoặc kết quả vượt trội hơn.
Perform better than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outperform (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outperform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outperformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outperformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outperforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outperforming |
outperform (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outperform (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outperform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outperformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outperformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outperforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outperforming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outperform" là động từ mang nghĩa vượt trội hoặc có thành tích tốt hơn so với một đối tượng khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và đầu tư. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả về viết lẫn ngữ âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi; ở Anh, "outperform" thường áp dụng trong các báo cáo tài chính, trong khi ở Mỹ, nó còn được dùng phổ biến hơn trong lĩnh vực thể thao và giáo dục để diễn tả khả năng vượt qua kỳ vọng.