Bản dịch của từ Outperformance trong tiếng Việt
Outperformance

Outperformance(Noun)
Hành động hoặc quá trình thực hiện tốt hơn so với người khác, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng (ví dụ: đạt kết quả vượt trội hơn đối thủ, thị trường hoặc mục tiêu).
The action or process of performing better than.
表现优于他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Outperformance(Verb)
Làm tốt hơn hoặc vượt trội hơn người khác hoặc một đối tượng khác về mặt hiệu suất/kết quả.
To exceed or surpass in performance.
表现超越
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outperformance" là một danh từ chuyên ngành thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, chỉ việc một tài sản, quỹ hoặc cổ phiếu đạt được hiệu suất tốt hơn so với một chỉ số tham chiếu hoặc đối thủ cạnh tranh trong cùng một khoảng thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh đầu tư Mỹ, nơi có nhiều chỉ số để so sánh hiệu suất.
Từ "outperformance" có nguồn gốc từ hai thành phần: "out" (ra ngoài) và "performance" (màn trình diễn, hiệu suất), trong đó "performance" bắt nguồn từ tiếng Latinh "performare", nghĩa là thực hiện. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tài chính và đầu tư để chỉ việc đạt được kết quả tốt hơn so với đối thủ hoặc chỉ số chuẩn. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh mong muốn vượt trội và đạt nhiều thành công hơn trong các hoạt động cạnh tranh.
Từ "outperformance" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế hoặc tài chính. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và nghiên cứu thị trường để chỉ việc một tài sản hoặc doanh nghiệp vượt trội hơn so với chuẩn mực hoặc đối thủ cạnh tranh. Việc sử dụng từ này phản ánh sự quan tâm đến hiệu quả và kết quả trong các lĩnh vực liên quan.
"Outperformance" là một danh từ chuyên ngành thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, chỉ việc một tài sản, quỹ hoặc cổ phiếu đạt được hiệu suất tốt hơn so với một chỉ số tham chiếu hoặc đối thủ cạnh tranh trong cùng một khoảng thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh đầu tư Mỹ, nơi có nhiều chỉ số để so sánh hiệu suất.
Từ "outperformance" có nguồn gốc từ hai thành phần: "out" (ra ngoài) và "performance" (màn trình diễn, hiệu suất), trong đó "performance" bắt nguồn từ tiếng Latinh "performare", nghĩa là thực hiện. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tài chính và đầu tư để chỉ việc đạt được kết quả tốt hơn so với đối thủ hoặc chỉ số chuẩn. Sự phát triển của khái niệm này phản ánh mong muốn vượt trội và đạt nhiều thành công hơn trong các hoạt động cạnh tranh.
Từ "outperformance" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế hoặc tài chính. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và nghiên cứu thị trường để chỉ việc một tài sản hoặc doanh nghiệp vượt trội hơn so với chuẩn mực hoặc đối thủ cạnh tranh. Việc sử dụng từ này phản ánh sự quan tâm đến hiệu quả và kết quả trong các lĩnh vực liên quan.
