outruns
outruns (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outruns (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outrun |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outran |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outran |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outruns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outrunning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outruns" là dạng hiện tại đơn số nhiều của động từ "outrun", có nghĩa là vượt qua ai đó hoặc một thứ gì đó về mặt tốc độ hoặc khả năng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong thể thao và trong những tình huống mô tả sự cạnh tranh. Phiên bản khác như "outrun" cũng được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai phương ngữ này.