Bản dịch của từ Outskirt trong tiếng Việt

Outskirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outskirt(Noun)

ˈaʊtskɜːt
ˈaʊtˌskɝt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ