Bản dịch của từ Outstreaming trong tiếng Việt
Outstreaming

Outstreaming (Adjective)
Diễn tả trạng thái chảy ra, tuôn ra hoặc phun ra từ bên trong ra bên ngoài; tức là đang chảy ra ngoài.
That streams or flows out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Outstreaming là một thuật ngữ chỉ hoạt động phát video bên ngoài một trình phát video cụ thể, thường được ứng dụng trong marketing số và quảng cáo trực tuyến. Thuật ngữ này thường ngụ ý rằng video sẽ tự động phát khi xuất hiện trên một trang web mà không cần người dùng phải nhấp vào. Đặc biệt, "outstream" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ này vẫn chưa phổ biến bằng và có thể được thay thế bằng "video quảng cáo ngoài trình phát".
Outstreaming là một thuật ngữ chỉ hoạt động phát video bên ngoài một trình phát video cụ thể, thường được ứng dụng trong marketing số và quảng cáo trực tuyến. Thuật ngữ này thường ngụ ý rằng video sẽ tự động phát khi xuất hiện trên một trang web mà không cần người dùng phải nhấp vào. Đặc biệt, "outstream" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ này vẫn chưa phổ biến bằng và có thể được thay thế bằng "video quảng cáo ngoài trình phát".
