Bản dịch của từ Outstreaming trong tiếng Việt

Outstreaming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstreaming(Adjective)

ˈaʊtsɹˌeɪmɨŋ
ˈaʊtsɹˌeɪmɨŋ
01

Diễn tả trạng thái chảy ra, tuôn ra hoặc phun ra từ bên trong ra bên ngoài; tức là đang chảy ra ngoài.

That streams or flows out.

流出、喷出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh