Bản dịch của từ Over-exuberant trong tiếng Việt

Over-exuberant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-exuberant(Adjective)

ˌəʊvərɪgzjˈuːbərənt
ˌoʊ.vɚ.ɪɡˈzuː.bɚ.ənt
01

Nhiệt tình/sôi nổi quá mức; quá hăng hái, tràn đầy năng lượng đến mức thái quá

Excessively exuberant; overly enthusiastic or full of energy.

Ví dụ
02

Sôi nổi thái quá đến mức gây phản cảm hoặc không phù hợp, có hại cho kết quả mong muốn

Displaying exuberance in a way that may be inappropriate, excessive, or counterproductive.

Ví dụ
03

Vui vẻ/sôi nổi quá mức, thiếu tiết chế

Over-the-top cheerfulness or liveliness that lacks restraint.

Ví dụ