ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Over-high trong tiếng Việt
Over-high
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Over-high
(
Adjective
)
ˌəʊvəˈhʌɪ
ˌəʊvəˈhʌɪ
AI
Tập phát âm
01
Rất cao; quá cao.
Very high; too high.
Ví dụ