Bản dịch của từ Overall performance trong tiếng Việt

Overall performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall performance(Noun)

ˈoʊvɚˌɔl pɚfˈɔɹməns
ˈoʊvɚˌɔl pɚfˈɔɹməns
01

Kết quả hoặc thành tích tổng thể của một cái gì đó hoặc ai đó.

The total or combined results or achievements of something or someone.

某事或某人全部的总成绩或成就

Ví dụ
02

Một thước đo về cách một hệ thống, tổ chức, hoặc cá nhân hoạt động hoặc hoạt động như thế nào.

A measure of how well a system, organization, or individual functions or operates.

这是一种衡量系统、组织或个人运作方式的标准。

Ví dụ
03

Một đánh giá xem xét tất cả các khía cạnh của hiệu suất thay vì các thành phần riêng lẻ.

An assessment that considers all aspects of performance rather than isolated components.

这是一个全面评估所有性能方面的过程,而不是只关注某个单独的部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh