Bản dịch của từ Overall performance trong tiếng Việt
Overall performance

Overall performance(Noun)
Một thước đo về cách một hệ thống, tổ chức, hoặc cá nhân hoạt động hoặc hoạt động như thế nào.
A measure of how well a system, organization, or individual functions or operates.
这是一种衡量系统、组织或个人运作方式的标准。
Một đánh giá xem xét tất cả các khía cạnh của hiệu suất thay vì các thành phần riêng lẻ.
An assessment that considers all aspects of performance rather than isolated components.
这是一个全面评估所有性能方面的过程,而不是只关注某个单独的部分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Overall performance" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ mức độ đạt được của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong tổng thể các tiêu chí hoặc mục tiêu đã đề ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và thể thao để đánh giá sự hiệu quả toàn diện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều sử dụng "overall performance" với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự.
"Overall performance" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ mức độ đạt được của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống trong tổng thể các tiêu chí hoặc mục tiêu đã đề ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và thể thao để đánh giá sự hiệu quả toàn diện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều sử dụng "overall performance" với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự.
