overcrowd
overcrowd (Verb)
Nghĩa 01 · Để đầy hoặc cho quá nhiều người/vật vào một chỗ, vượt quá mức thoải mái, an toàn hoặc cho phép.
Để đầy hoặc cho quá nhiều người/vật vào một chỗ, vượt quá mức thoải mái, an toàn hoặc cho phép.
Fill accommodation or a space beyond what is comfortable safe or permissible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overcrowd (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overcrowd |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overcrowded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overcrowded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overcrowds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overcrowding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overcrowd" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một không gian trở nên quá đông đúc, thường gây ra sự chật chội và khó chịu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về vấn đề dân số và đô thị hóa so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị, giao thông, và các vấn đề xã hội liên quan.