overdressed
overdressed (Adjective)
Nghĩa 01
Ăn mặc quá cầu kỳ, lòe loẹt hoặc quá trang trọng so với hoàn cảnh; tức là mặc đồ không phù hợp vì quá nổi bật hoặc trang trọng hơn mức cần thiết.
Dressed in a way that is too elaborate ostentatious or formal for a particular situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của overdressed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
overdressed mặc quá nhiều | more overdressed ăn mặc quá mức | most overdressed mặc quá nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overdressed" chỉ việc mặc trang phục quá mức cần thiết hoặc không phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phê phán sự lạm dụng trong sự trang điểm hoặc lựa chọn trang phục. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overdressed" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, sự chênh lệch có thể xuất hiện trong cách phát âm ở các khu vực địa lý khác nhau.