Bản dịch của từ Overfilling trong tiếng Việt
Overfilling
Noun [U/C]

Overfilling(Noun)
ˈəʊvəfˌɪlɪŋ
ˈoʊvɝˌfɪɫɪŋ
01
Một lượng quá lớn hoặc dư thừa của thứ gì đó đã được lấp đầy
An excess or surplus of something has been filled in.
某事物的过剩或多余部分已经被填补了。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Tình trạng quá tải
Memory full
存储已满,快要溢出了
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
