Bản dịch của từ Overhyped trong tiếng Việt

Overhyped

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhyped(Adjective)

ˈəʊvəhˌaɪpt
ˌoʊ.vɚˈhaɪpt
01

Được quảng bá/tâng bốc quá mức, hơn sự đáng có

Describing something that has been promoted, praised, or publicized excessively beyond its actual quality or value.

Ví dụ
02

Bị thổi phồng, có danh tiếng/phẩm chất bị phóng đại do quảng cáo/PR quá mức

Overly hyped; having an inflated reputation due to excessive publicity.

Ví dụ

Overhyped(Verb)

ˈəʊvəhˌaɪpt
ˈoʊvɝˌhaɪpt
01

Dạng quá khứ/động từ phân từ của 'overhype': quảng bá hoặc tâng bốc quá mức

Past tense and past participle of overhype: to promote or publicize something excessively.

Ví dụ
02

Tâng bốc hoặc chú ý quá mức, hơn mức xứng đáng

To give something more praise or attention than it deserves.

Ví dụ