Anh - Việt
overlayer
Noun
overlayer (Noun)
/ˈoʊvɚlˌeɪɚ/
/ˈoʊvɚlˌeɪɚ/
AI
Ví dụ
Lớp sơn phủ làm bức tranh tường trông sống động và mới mẻ.The overlayer of paint made the mural look vibrant and new.
Lớp bụi trên bàn rất dễ nhận thấy.The overlayer of dust on the table is very noticeable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overlayer" được hiểu là một lớp bổ sung được áp dụng lên bề mặt của một vật thể hoặc dữ liệu nhằm mục đích bảo vệ, cải thiện hoặc tạo thêm các tính năng khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overlayer" thường được sử dụng để chỉ các lớp đồ họa trong thiết kế giao diện người dùng. Khác với tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà các từ như "overlay" hoặc "layer" được ưa chuộng hơn.