Anh - Việt

Bản dịch của từ Overlayer trong tiếng Việt

overlayer

Noun

overlayer (Noun)

/ˈoʊvɚlˌeɪɚ/
/ˈoʊvɚlˌeɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Một lớp phủ ở phía trên; lớp trên cùng che phủ bề mặt khác.

A top or covering layer.

Ví dụ
Lớp sơn phủ làm bức tranh tường trông sống động và mới mẻ.The overlayer of paint made the mural look vibrant and new.
Lớp bụi trên bàn rất dễ nhận thấy.The overlayer of dust on the table is very noticeable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh