Bản dịch của từ Overlooking trong tiếng Việt

Overlooking

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooking(Verb)

ˈoʊ.vɚˌlʊ.kɪŋ
ˈoʊ.vɚˌlʊ.kɪŋ
01

Không nhận thấy/không chú ý tới cái gì đó (bỏ sót); hoặc nhìn từ trên cao xuống (từ vị trí cao hơn nhìn xuống). Trong ngữ cảnh phổ biến, “overlooking” thường dùng để chỉ việc bỏ sót điều gì hoặc có tầm nhìn hướng xuống từ chỗ cao.

Failing to notice something looking at something from above.

从高处看漏掉的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overlooking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overlook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overlooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overlooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overlooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overlooking

Overlooking(Noun Uncountable)

ˈoʊ.vɚˌlʊ.kɪŋ
ˈoʊ.vɚˌlʊ.kɪŋ
01

Hành động nhìn qua hoặc nhìn vượt lên trên một vật gì đó nhưng không thực sự thấy hoặc chú ý đến nó; việc bỏ sót vì chỉ nhìn lướt qua.

The action of looking over or beyond something without seeing it.

忽视,未能注意到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ