Bản dịch của từ Overpriced trong tiếng Việt
Overpriced
Adjective

Overpriced(Adjective)
ˈuːvəprˌaɪst
ˈoʊvɝˈpraɪst
01
Được định giá cao hơn mức hợp lý hoặc không được biện minh
Marked at a price higher than what is reasonable or justified
Ví dụ
02
Giá cao hơn mức được coi là hợp lý.
Excessively priced more than what is considered fair
Ví dụ
03
Đắt một cách vô lý
Ví dụ
