Anh - Việt

Bản dịch của từ Overproduction trong tiếng Việt

overproduction

Noun

overproduction (Noun)

/ˈoʊvɚpɹədˈʌkʃn/
/ˈoʊvɚpɹədˈʌkʃn/
AI

Nghĩa 01

Việc thu âm hoặc sắp xếp một bài hát một cách quá cầu kỳ, nhiều lớp bản thu, hiệu ứng hoặc trang trí làm mất đi tính tự nhiên, xúc cảm và nghệ thuật nguyên bản của bản nhạc.

The recording or arrangement of a song or piece of music in such an elaborate way that the spontaneity or artistry of the original material is lost.

Ví dụ
Việc sản xuất quá nhiều nhạc có thể dẫn đến mất đi sự sáng tạo thực sự.Overproduction of music can lead to a loss of genuine creativity.
Ban nhạc đã tránh sản xuất quá mức trong album mới nhất của họ, giữ cho nó chân thực.The band avoided overproduction in their latest album, keeping it authentic.

Nghĩa 02

Sản xuất nhiều hơn mức cần thiết hoặc nhiều hơn nhu cầu, dẫn đến hàng hóa hoặc sản phẩm dư thừa.

Production of more of a product commodity or substance than is wanted or needed.

Ví dụ
Sản xuất quá mức nhựa dẫn đến những vấn đề môi trường nghiêm trọng trong xã hội.Overproduction of plastic leads to severe environmental issues in our society.
Sản xuất quá mức thực phẩm không giải quyết vấn đề đói nghèo ở nhiều cộng đồng.Overproduction of food does not solve hunger problems in many communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của overproduction (Noun)

SingularPlural

overproduction

overproductions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh