Bản dịch của từ Overpromising trong tiếng Việt

Overpromising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpromising(Verb)

ˈəʊvəprəmˌaɪzɪŋ
ˈoʊvɝˈprɑmɪzɪŋ
01

Đưa ra hứa hẹn nhiều hơn khả năng thực hiện.

To offer more than one can actually deliver

Ví dụ
02

Làm cho những lời hứa trở nên lớn lao hoặc hứng khởi hơn so với thực tế hay khả thi.

To make promises bigger or more enthusiastic than is realistic or feasible

Ví dụ
03

Tạo ra những kỳ vọng có khả năng không được đáp ứng

To create expectations that are likely to be unmet

Ví dụ