Bản dịch của từ Overproportionate trong tiếng Việt

Overproportionate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overproportionate(Adjective)

ˌoʊvɚpɹətˈɔɹʃənɨt
ˌoʊvɚpɹətˈɔɹʃənɨt
01

Có tỷ lệ vượt quá mức cân xứng; không cân đối về tỷ lệ (một phần lớn hơn hoặc chiếm tỉ lệ quá nhiều so với phần còn lại).

Overproportioned.

比例失调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh