Bản dịch của từ Overprotective parent trong tiếng Việt

Overprotective parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overprotective parent(Noun)

ˌəʊvəprətˈɛktɪv pˈeərənt
ˌoʊvɝprəˈtɛktɪv ˈpɛrənt
01

Một người làm cha mẹ quá bao bọc con cái thường hạn chế quyền tự lập hoặc tự do cá nhân của con họ.

Overprotective parents often limit their children's independence or personal freedom.

过度保护孩子的父母,往往会限制他们的独立性和个人自由。

Ví dụ
02

Một người cha mẹ sẵn sàng làm mọi cách để bảo vệ sự phát triển của con mình, dù đôi khi điều đó có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập xã hội của trẻ.

Some parents take extreme measures to keep their children safe, but this can often harm the child's social skills.

有的家长为了保护孩子的安全而采取极端的措施,结果往往反而影响了孩子的社交能力。

Ví dụ
03

Người quá cẩn thận trong việc đảm bảo an toàn cho con cái của mình và những trải nghiệm của chúng.

They are overly cautious about their children's safety and experiences.

过于担心孩子安全与成长的人

Ví dụ