Anh - Việt
overscored
Adjective
overscored (Adjective)
/ˈoʊvɚskˌɔɹd/
/ˈoʊvɚskˌɔɹd/
AI
Nghĩa 01
Được chấm (điểm) quá cao hơn mức hợp lý; được ghi điểm/phán đoán có số điểm vượt mức đáng lẽ nên có.
That has been overscored.
Ví dụ
Những sinh viên bị điểm cao quá đã nhận thêm sự trợ giúp trong dự án xã hội.The overscored students received extra help during the social studies project.
Nhiều phản hồi bị điểm cao quá đã không được chấp nhận trong khảo sát xã hội.Many overscored responses were not accepted in the social survey.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overscored" là một động từ thuộc dạng quá khứ phân từ của "overscore", nghĩa là vượt quá điểm số hoặc ký hiệu nhất định, thường trong ngữ cảnh đánh giá, kiểm tra hoặc đối chiếu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và đánh giá. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả dạng viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overscored" có thể hiếm gặp hơn trong văn nói hàng ngày.