Bản dịch của từ Overseas shipments trong tiếng Việt
Overseas shipments
Phrase

Overseas shipments(Phrase)
ˈəʊvəsˌiːz ʃˈɪpmənts
ˈoʊvɝˈsiz ˈʃɪpmənts
01
Các lô hàng gửi đến các địa điểm ngoài quốc gia
The goods are shipped to international destinations.
货物被发往国外各地。
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc vận chuyển hàng hóa qua các biên giới quốc tế
The act of shipping goods across international borders.
跨越国境运送货物的行为
Ví dụ
