Bản dịch của từ Overseas shipments trong tiếng Việt

Overseas shipments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overseas shipments(Phrase)

ˈəʊvəsˌiːz ʃˈɪpmənts
ˈoʊvɝˈsiz ˈʃɪpmənts
01

Các lô hàng gửi đến các địa điểm ngoài quốc gia

The goods are shipped to international destinations.

货物被发往国外各地。

Ví dụ
02

Hàng hoá đang được vận chuyển qua các quốc gia

Goods are shipped from one country to another.

货物从这个国家运输到另一个国家。

Ví dụ
03

Việc vận chuyển hàng hóa qua các biên giới quốc tế

The act of shipping goods across international borders.

跨越国境运送货物的行为

Ví dụ