Anh - Việt

Bản dịch của từ Overstimulation trong tiếng Việt

overstimulation

NounNoun Countable

overstimulation (Noun)

/ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən/
/ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

tình trạng bị kích thích quá mức; khi các giác quan, cảm xúc hoặc hệ thần kinh nhận quá nhiều kích thích (âm thanh, ánh sáng, thông tin, cảm xúc...) khiến người đó cảm thấy choáng, căng thẳng hoặc mệt mỏi

excessive or intense stimulation.

Ví dụ
Quá kích thích có thể dẫn đến lo lắng và tập trung giảm sút ở học sinh.Overstimulation can lead to anxiety and decreased focus in students.
Tránh quá kích thích bằng cách nghỉ ngơi trong quá trình học.Avoid overstimulation by taking breaks during study sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overstimulation (Noun Countable)

/ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən/
/ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tình huống bị kích thích quá mức — khi các giác quan, cảm xúc hoặc trí óc nhận quá nhiều kích thích dẫn đến cảm thấy quá tải, căng thẳng hoặc mệt mỏi.

an instance of being excessively stimulated.

Ví dụ
Kích thích quá mức có thể dẫn đến khó tập trung trong kỳ thi IELTS.Overstimulation can lead to difficulty concentrating during the IELTS exam.
Một số thí sinh gặp phải kích thích quá mức khi bị bao quanh bởi bạn cùng lớp ồn ào.Some test takers experience overstimulation when surrounded by noisy classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh