Bản dịch của từ Overstimulation trong tiếng Việt

Overstimulation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstimulation(Noun)

ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən
ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən
01

Tình trạng bị kích thích quá mức; khi các giác quan, cảm xúc hoặc hệ thần kinh nhận quá nhiều kích thích (âm thanh, ánh sáng, thông tin, cảm xúc...) khiến người đó cảm thấy choáng, căng thẳng hoặc mệt mỏi

Excessive or intense stimulation.

Ví dụ

Overstimulation(Noun Countable)

ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən
ˌoʊvɚstəmjˌutənˈeɪʃən
01

Trạng thái hoặc tình huống bị kích thích quá mức — khi các giác quan, cảm xúc hoặc trí óc nhận quá nhiều kích thích dẫn đến cảm thấy quá tải, căng thẳng hoặc mệt mỏi.

An instance of being excessively stimulated.

overstimulation tiếng việt là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh