Bản dịch của từ Overstimulation trong tiếng Việt
Overstimulation

Overstimulation (Noun)
Overstimulation (Noun Countable)
Trạng thái hoặc tình huống bị kích thích quá mức — khi các giác quan, cảm xúc hoặc trí óc nhận quá nhiều kích thích dẫn đến cảm thấy quá tải, căng thẳng hoặc mệt mỏi.
An instance of being excessively stimulated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Overstimulation" là thuật ngữ chỉ tình trạng bị kích thích quá mức, dẫn đến phản ứng tâm lý và sinh lý không thích hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và giáo dục để mô tả sự quá tải cảm xúc hoặc giác quan. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cùng cách sử dụng và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nhấn âm có thể mạnh hơn.
"Overstimulation" là thuật ngữ chỉ tình trạng bị kích thích quá mức, dẫn đến phản ứng tâm lý và sinh lý không thích hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và giáo dục để mô tả sự quá tải cảm xúc hoặc giác quan. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cùng cách sử dụng và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nhấn âm có thể mạnh hơn.
