Bản dịch của từ Overstream trong tiếng Việt

Overstream

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstream(Verb)

əʊvəˈstɹiːm
oʊ.vɚˈstɹim
01

Chảy qua hoặc chảy tràn qua.

To stream or flow over.

Ví dụ

Overstream(Noun)

əʊvəˈstɹiːm
oʊ.vɚˈstɹim
01

(hiếm) Một dòng chảy đều đặn, liên tục của một cái gì đó.

(rare) An excessive, steady flow, succession of something.

Ví dụ