Bản dịch của từ Overstuffing trong tiếng Việt

Overstuffing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstuffing(Verb)

ˈoʊvɚstfˌɪŋ
ˈoʊvɚstfˌɪŋ
01

Thể hiện hành động đang diễn ra của 'overstuff', nghĩa là nhồi nhét quá đầy hoặc quá chật thứ gì đó.

Overstuffing or overloading; to cram something too full or too tight.

过度填塞的现在分词;指把某物塞得太满或太紧。

Ví dụ

Overstuffing(Noun)

ˈoʊvɚstfˌɪŋ
ˈoʊvɚstfˌɪŋ
01

Việc nhồi nhét quá nhiều vật dụng hoặc nhân vào trong thứ gì đó thường khiến nó phình to ra.

Overloading or overstuffing something often leads to it bulging or swelling.

过多的填充物或塞料常会使东西鼓胀,看起来鼓鼓囊囊的。

Ví dụ
02

Hành động làm đầy quá mức hoặc vượt quá khả năng chứa đựng của thứ gì đó.

Overloading or exceeding the capacity of something.

过度填塞或超出某物的承载量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ