Bản dịch của từ Overt partners trong tiếng Việt
Overt partners

Overt partners(Noun)
Các đối tác rõ ràng thường xuất hiện trong mối quan hệ, nơi cả hai đều được công nhận và thừa nhận một cách công khai.
Partnerships are usually acknowledged within the context of a relationship, where both individuals are openly recognized and accepted.
合作伙伴通常在关系的背景下被明确认可,在这种情况下,双方都公开地被承认和认可。
Đồng minh hoặc cộng sự trong một nỗ lực mà không che giấu mối quan hệ hay ý định của họ với người khác
Partners or allies in an effort who openly reveal their relationships or intentions to others.
在某项事业中彼此合作或结盟的人,并不会向外人隐瞒他们的关系或目的。
Các đối tác làm việc một cách minh bạch, rõ ràng về vai trò và cách họ tương tác với nhau để mọi người đều dễ nhận biết.
Partners who operate transparently, with clear and easily recognizable roles and interactions for others.
合作伙伴彼此的职责和互动都透明清晰,让大家一目了然。
