Bản dịch của từ Overt partners trong tiếng Việt

Overt partners

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overt partners(Noun)

ˈəʊvɜːt pˈɑːtnəz
ˈɑvɝt ˈpɑrtnɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ