Bản dịch của từ Overtax trong tiếng Việt

Overtax

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overtax(Verb)

ˈoʊvɚtˌæks
ˌoʊvəɹtˈæks
01

Đòi hỏi quá nhiều từ ai đó về sức lực, khả năng hoặc nguồn lực—làm cho người đó phải làm việc quá sức hoặc chịu áp lực quá mức.

Make excessive demands on (a person's strength, abilities, etc.)

对某人施加过多的要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đòi hoặc bắt ai đó phải nộp thuế quá nhiều; đánh thuế quá nặng khiến phải trả số thuế vượt mức hợp lý.

Require to pay too much tax.

征税过重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ