ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overtax
Đòi hoặc bắt ai đó phải nộp thuế quá nhiều; đánh thuế quá nặng khiến phải trả số thuế vượt mức hợp lý.
Require to pay too much tax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đòi hỏi quá nhiều từ ai đó về sức lực, khả năng hoặc nguồn lực—làm cho người đó phải làm việc quá sức hoặc chịu áp lực quá mức.
Make excessive demands on (a person's strength, abilities, etc.)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/overtax/