overturned
overturned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overturned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overturn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overturned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overturned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overturns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overturning |
overturned (Adjective)
Nghĩa 01
bị lật ngược, bị úp xuống hoặc bị bật xuống vị trí ngược lại so với ban đầu
having been flipped or turned over.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overturned" là dạng quá khứ của động từ "overturn", có nghĩa là làm cho một quyết định, phán quyết hay tình huống bị thay đổi hoặc lật ngược. Trong tiếng Anh Anh, "overturned" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả một vụ án bị kháng cáo thành công. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này cũng với ngữ nghĩa tương tự, nhưng có thể thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh chính trị và xã hội hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng ngữ cảnh và tần suất xuất hiện của từ trong các lĩnh vực khác nhau.