ovulate
ovulate (Verb)
Nghĩa 01
Quá trình buồng trứng phóng ra trứng (noãn) — tức là khi một noãn trưởng thành được giải phóng từ buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt.
to produce eggs in the ovaries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ovulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ovulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ovulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ovulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ovulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ovulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ovulate" (tiếng Việt: rụng trứng) là thuật ngữ sinh học mô tả quá trình mà buồng trứng giải phóng một tế bào trứng trưởng thành, thường xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Từ này thuộc danh từ và động từ và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như y học, sinh sản và tâm lý học.