Bản dịch của từ Ovulate trong tiếng Việt
Ovulate

Ovulate(Verb)
Quá trình buồng trứng phóng ra trứng (noãn) — tức là khi một noãn trưởng thành được giải phóng từ buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt.
To produce eggs in the ovaries.
卵巢排卵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ovulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ovulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ovulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ovulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ovulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ovulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ovulate" (tiếng Việt: rụng trứng) là thuật ngữ sinh học mô tả quá trình mà buồng trứng giải phóng một tế bào trứng trưởng thành, thường xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Từ này thuộc danh từ và động từ và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như y học, sinh sản và tâm lý học.
Từ "ovulate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovulatus", phân từ của "ovulare", có nghĩa là "xuất tinh trứng". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này đề cập đến quá trình rụng trứng, khi trứng được tạo ra từ buồng trứng và chuẩn bị cho khả năng thụ tinh. Sự phát triển của từ ngữ này phản ánh sự hiểu biết gia tăng về sinh lý và sinh sản, đặc biệt trong các nghiên cứu về chu kỳ kinh nguyệt và quá trình sinh sản của nữ giới.
Từ "ovulate" (rụng trứng) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học và y học, liên quan đến quy trình sinh sản. Trong phần Nói và Viết, người học có thể sử dụng từ này khi thảo luận về sức khỏe sinh sản hoặc các chủ đề liên quan đến nội tiết tố. Ngoài ra, "ovulate" cũng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu khoa học và bài báo tích cực trong lĩnh vực y học.
Họ từ
"Ovulate" (tiếng Việt: rụng trứng) là thuật ngữ sinh học mô tả quá trình mà buồng trứng giải phóng một tế bào trứng trưởng thành, thường xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Từ này thuộc danh từ và động từ và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như y học, sinh sản và tâm lý học.
Từ "ovulate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovulatus", phân từ của "ovulare", có nghĩa là "xuất tinh trứng". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này đề cập đến quá trình rụng trứng, khi trứng được tạo ra từ buồng trứng và chuẩn bị cho khả năng thụ tinh. Sự phát triển của từ ngữ này phản ánh sự hiểu biết gia tăng về sinh lý và sinh sản, đặc biệt trong các nghiên cứu về chu kỳ kinh nguyệt và quá trình sinh sản của nữ giới.
Từ "ovulate" (rụng trứng) có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học và y học, liên quan đến quy trình sinh sản. Trong phần Nói và Viết, người học có thể sử dụng từ này khi thảo luận về sức khỏe sinh sản hoặc các chủ đề liên quan đến nội tiết tố. Ngoài ra, "ovulate" cũng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu khoa học và bài báo tích cực trong lĩnh vực y học.
